Trang chủTEZOL • IST
add
Europap Tezol Kagit Sanayi Ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
17,23 ₺
Mức chênh lệch một ngày
16,77 ₺ - 17,64 ₺
Phạm vi một năm
11,58 ₺ - 21,86 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
8,48 T TRY
Số lượng trung bình
5,46 Tr
Tỷ số P/E
46,21
Tỷ lệ cổ tức
0,59%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,41 T | -26,34% |
Chi phí hoạt động | 132,16 Tr | -39,04% |
Thu nhập ròng | -38,58 Tr | 83,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,74 | 77,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,62 Tr | 112,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 260,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,42 T | 49,93% |
Tổng tài sản | 7,60 T | -0,91% |
Tổng nợ | 1,56 T | -7,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 497,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -38,58 Tr | 83,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 631,54 Tr | -8,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 22,86 Tr | 132,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -622,18 Tr | -160,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,32 Tr | -84,86% |
Dòng tiền tự do | 488,65 Tr | 215,42% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
646