Trang chủTFCO4 • BVMF
add
Track & Field SA Co
Giá đóng cửa hôm trước
16,09 R$
Mức chênh lệch một ngày
15,77 R$ - 16,39 R$
Phạm vi một năm
10,05 R$ - 18,29 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,05 T BRL
Số lượng trung bình
597,03 N
Tỷ số P/E
106,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 323,11 Tr | 18,23% |
Chi phí hoạt động | 116,91 Tr | 20,07% |
Thu nhập ròng | 45,01 Tr | 10,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,93 | -6,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 79,19 Tr | 28,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,26 Tr | 50,60% |
Tổng tài sản | 974,21 Tr | 18,06% |
Tổng nợ | 408,81 Tr | 16,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 565,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 151,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,01 Tr | 10,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,99 Tr | 498,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,97 Tr | -30,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,42 Tr | 40,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,60 Tr | 160,96% |
Dòng tiền tự do | 13,28 Tr | 316,59% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
1.145