Trang chủTFP • KLSE
add
TFP Solutions Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,015 RM - 0,020 RM
Phạm vi một năm
0,015 RM - 0,045 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
12,98 Tr MYR
Số lượng trung bình
530,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,34 Tr | 30,20% |
Chi phí hoạt động | 997,00 N | -22,53% |
Thu nhập ròng | 55,00 N | 106,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,09 | 105,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 344,00 N | 177,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,00 N | -75,00% |
Tổng tài sản | 11,90 Tr | 25,26% |
Tổng nợ | 6,95 Tr | 236,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 645,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 55,00 N | 106,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -319,00 N | 47,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 446,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -101,00 N | -136,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,00 N | 107,95% |
Dòng tiền tự do | 2,77 Tr | 511,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
52