Trang chủTG1 • ASX
add
Techgen Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,036 $
Mức chênh lệch một ngày
0,033 $ - 0,036 $
Phạm vi một năm
0,018 $ - 0,073 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,10 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,59 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,50 N | — |
Chi phí hoạt động | 369,57 N | -52,96% |
Thu nhập ròng | -358,07 N | 53,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,51 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -306,13 N | 54,19% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,65 Tr | 47,24% |
Tổng tài sản | 8,57 Tr | 31,08% |
Tổng nợ | 102,12 N | -46,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 368,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -358,07 N | 53,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -433,68 N | 6,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -336,87 N | -48,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,68 Tr | 303,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 911,12 N | 431,36% |
Dòng tiền tự do | -551,10 N | -26,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web