Trang chủTGF • ASX
add
Tribeca Global Natural Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,64 $
Mức chênh lệch một ngày
2,50 $ - 2,92 $
Phạm vi một năm
1,17 $ - 3,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
188,66 Tr AUD
Số lượng trung bình
160,50 N
Tỷ số P/E
2,33
Tỷ lệ cổ tức
2,93%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,28 Tr | 1.457,64% |
Chi phí hoạt động | 6,59 Tr | 734,09% |
Thu nhập ròng | 34,74 Tr | 772,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 58,61 | -50,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 256,98 Tr | 18,53% |
Tổng tài sản | 293,18 Tr | 23,93% |
Tổng nợ | 68,42 Tr | -17,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 224,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 44,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 58,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,74 Tr | 772,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,51 Tr | 384,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,99 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,47 Tr | -1.069,38% |
Dòng tiền tự do | 32,44 Tr | 929,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web