Trang chủTGH • ASX
add
Terragen Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,032 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,46 Tr AUD
Số lượng trung bình
104,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 345,08 N | -24,29% |
Chi phí hoạt động | 1,34 Tr | -21,17% |
Thu nhập ròng | -888,22 N | 22,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -257,39 | -2,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,03 Tr | 28,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,82 Tr | -53,79% |
Tổng tài sản | 5,84 Tr | -29,12% |
Tổng nợ | 1,07 Tr | -48,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 505,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -47,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -52,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -888,22 N | 22,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -787,54 N | -48,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,22 N | 26,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -123,14 N | -109,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -942,69 N | -221,65% |
Dòng tiền tự do | -607,80 N | 31,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web