Trang chủTGSAS • IST
add
TGS Dis Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
162,10 ₺
Mức chênh lệch một ngày
159,00 ₺ - 176,00 ₺
Phạm vi một năm
55,95 ₺ - 256,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,50 T TRY
Số lượng trung bình
226,21 N
Tỷ số P/E
27,69
Tỷ lệ cổ tức
0,60%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 74,59 Tr | 3,66% |
Chi phí hoạt động | 30,17 Tr | 1.283,86% |
Thu nhập ròng | 33,85 Tr | -37,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 45,39 | -39,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,32 Tr | -32,61% |
Thuế suất hiệu dụng | -47,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,25 Tr | -52,39% |
Tổng tài sản | 16,00 T | -41,14% |
Tổng nợ | 15,68 T | -41,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 324,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 36,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,85 Tr | -37,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,88 Tr | -100,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -804,95 N | 97,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,50 Tr | 102,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 811,94 N | -99,24% |
Dòng tiền tự do | -13,93 Tr | -108,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
20