Trang chủTHEP • EPA
add
Thermador Groupe SA
Giá đóng cửa hôm trước
71,10 €
Mức chênh lệch một ngày
69,60 € - 71,30 €
Phạm vi một năm
62,50 € - 85,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
641,30 Tr EUR
Số lượng trung bình
2,68 N
Tỷ số P/E
15,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 121,53 Tr | 4,61% |
Chi phí hoạt động | 30,35 Tr | 3,87% |
Thu nhập ròng | 10,90 Tr | 12,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,97 | 7,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,12 Tr | 11,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 96,96 Tr | 53,28% |
Tổng tài sản | 568,01 Tr | 8,79% |
Tổng nợ | 161,50 Tr | 15,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 406,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,90 Tr | 12,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,83 Tr | 59,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,07 Tr | -108,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,34 Tr | 128,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,11 Tr | 172,24% |
Dòng tiền tự do | 9,80 Tr | 0,31% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
866