Trang chủTHNC • TSE
add
Thinkific Labs Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,48 $
Mức chênh lệch một ngày
1,43 $ - 1,50 $
Phạm vi một năm
1,36 $ - 4,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
101,60 Tr CAD
Số lượng trung bình
32,05 N
Tỷ số P/E
57,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,67 Tr | 6,28% |
Chi phí hoạt động | 13,59 Tr | -0,11% |
Thu nhập ròng | 346,00 N | 151,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,85 | 148,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | 200,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,50 N | 101,39% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,69 Tr | 2,43% |
Tổng tài sản | 62,78 Tr | 2,30% |
Tổng nợ | 19,52 Tr | -1,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 346,00 N | 151,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -493,00 N | -139,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,48 Tr | -424.730,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -871,00 N | 25,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -43,90 Tr | -5.029,09% |
Dòng tiền tự do | -503,12 N | -146,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
314