Trang chủTIA • ASX
add
Tian AN Australia Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 0,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,52 Tr AUD
Số lượng trung bình
7,84 N
Tỷ số P/E
0,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,75 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 1,06 Tr | 84,74% |
Thu nhập ròng | 5,67 Tr | 131,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 205,87 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -681,00 N | -26,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,91 Tr | 587,56% |
Tổng tài sản | 281,97 Tr | -8,25% |
Tổng nợ | 188,16 Tr | -21,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,67 Tr | 131,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,92 Tr | 145,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,84 Tr | -597,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,93 Tr | -57,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,01 Tr | 1.204,40% |
Dòng tiền tự do | -3,34 Tr | -886,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web