Trang chủTKNO • NASDAQ
add
Alpha Teknova Inc
3,16 $
Sau giờ giao dịch:(4,43%)-0,14
3,02 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,93 $
Mức chênh lệch một ngày
2,89 $ - 3,19 $
Phạm vi một năm
1,91 $ - 7,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
169,34 Tr USD
Số lượng trung bình
145,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,98 Tr | 7,76% |
Chi phí hoạt động | 7,35 Tr | -5,20% |
Thu nhập ròng | -4,76 Tr | 16,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -47,66 | 22,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,53 Tr | 36,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,34 Tr | -29,80% |
Tổng tài sản | 103,58 Tr | -12,79% |
Tổng nợ | 34,81 Tr | -4,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,76 Tr | 16,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -462,00 N | 50,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,21 Tr | 326,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,00 N | 57,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,71 Tr | 211,12% |
Dòng tiền tự do | 1,24 Tr | 449,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
158