Trang chủTKNSA • IST
add
Teknosa Ic ve Dis Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
22,42 ₺
Mức chênh lệch một ngày
22,14 ₺ - 23,00 ₺
Phạm vi một năm
18,75 ₺ - 29,76 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
4,47 T TRY
Số lượng trung bình
7,03 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,82 T | -6,72% |
Chi phí hoạt động | 3,74 T | -11,45% |
Thu nhập ròng | -965,72 Tr | -139,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,74 | -156,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -184,72 Tr | -204,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,47 T | -26,07% |
Tổng tài sản | 22,28 T | -6,35% |
Tổng nợ | 21,56 T | 3,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 721,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 201,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -965,72 Tr | -139,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,99 T | -11,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -185,18 Tr | -130,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -936,48 Tr | 43,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 733,93 Tr | 174,44% |
Dòng tiền tự do | -1,54 T | -330,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 3, 2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.514