Trang chủTLG • ASX
add
Talga Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,29 $
Mức chênh lệch một ngày
0,27 $ - 0,31 $
Phạm vi một năm
0,23 $ - 0,56 $
Giá trị vốn hóa thị trường
137,95 Tr AUD
Số lượng trung bình
732,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,02 N | 133,16% |
Chi phí hoạt động | 2,74 Tr | 243,24% |
Thu nhập ròng | -5,82 Tr | -279,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,53 N | -62,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,26 Tr | -493,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,38 Tr | 57,00% |
Tổng tài sản | 64,87 Tr | 23,22% |
Tổng nợ | 17,10 Tr | 158,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 492,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,82 Tr | -279,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,70 Tr | 40,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,59 Tr | 993,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,69 Tr | -23,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,60 Tr | 281,74% |
Dòng tiền tự do | -4,10 Tr | 26,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
51