Trang chủTLPH • NASDAQ
add
Talphera Inc
0,71 $
Sau giờ giao dịch:(9,63%)+0,068
0,78 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,78 $
Mức chênh lệch một ngày
0,71 $ - 0,77 $
Phạm vi một năm
0,38 $ - 1,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,48 Tr USD
Số lượng trung bình
236,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,68 Tr | -4,20% |
Thu nhập ròng | -3,77 Tr | -101,71% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,06 | 14,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,38 Tr | 129,96% |
Tổng tài sản | 29,72 Tr | 62,97% |
Tổng nợ | 12,68 Tr | 23,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,77 Tr | -101,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,44 Tr | -8,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,47 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,40 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,44 Tr | 208,12% |
Dòng tiền tự do | -1,26 Tr | -2,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12