Trang chủTMB • ASX
add
Tambourah Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,053 $
Mức chênh lệch một ngày
0,049 $ - 0,054 $
Phạm vi một năm
0,019 $ - 0,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,59 Tr AUD
Số lượng trung bình
672,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,71 N | -72,16% |
Chi phí hoạt động | 984,94 N | 404,77% |
Thu nhập ròng | -956,92 N | -970,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,22 N | -3.744,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -458,56 N | -518,12% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,96 Tr | 186,02% |
Tổng tài sản | 11,56 Tr | 25,62% |
Tổng nợ | 359,91 N | 76,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 251,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -956,92 N | -970,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -37,08 N | -380,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -612,00 N | -7,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,68 Tr | 521,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,03 Tr | 1.495,18% |
Dòng tiền tự do | -408,86 N | 27,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web