Trang chủTMK • ASX
add
TMK Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,15 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,66 Tr AUD
Số lượng trung bình
404,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 344,26 N | -14,31% |
Thu nhập ròng | -333,44 N | 42,85% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -343,82 N | 14,30% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,83 Tr | -8,29% |
Tổng tài sản | 27,24 Tr | 11,83% |
Tổng nợ | 307,42 N | -51,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 218,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -333,44 N | 42,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -438,19 N | -72,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,07 Tr | 48,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,65 Tr | -27,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 57,09 N | -59,94% |
Dòng tiền tự do | -1,26 Tr | 50,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web