Trang chủTMK • KLSE
add
TMK Chemical Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,38 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,37 RM - 1,40 RM
Phạm vi một năm
1,00 RM - 1,54 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,40 T MYR
Số lượng trung bình
852,03 N
Tỷ số P/E
14,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 246,60 Tr | -16,63% |
Chi phí hoạt động | 25,10 Tr | -14,13% |
Thu nhập ròng | 29,33 Tr | 30,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,89 | 57,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,10 Tr | 10,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 393,14 Tr | -22,30% |
Tổng tài sản | 1,27 T | -7,02% |
Tổng nợ | 485,58 Tr | -23,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 783,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,33 Tr | 30,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 62,31 Tr | -12,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,73 Tr | -695,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,96 Tr | -108,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,19 Tr | -92,57% |
Dòng tiền tự do | 50,74 Tr | -16,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
212