Trang chủTMPOL • IST
add
Temapol Polimer Plstk v Inst Sny Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
562,50 ₺
Mức chênh lệch một ngày
556,50 ₺ - 579,50 ₺
Phạm vi một năm
65,25 ₺ - 622,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
7,90 T TRY
Số lượng trung bình
384,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 386,80 Tr | 56,35% |
Chi phí hoạt động | 47,94 Tr | 173,12% |
Thu nhập ròng | -40,04 Tr | -633,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,35 | -441,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,24 Tr | -86,78% |
Thuế suất hiệu dụng | -45,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 86,55 Tr | -4,83% |
Tổng tài sản | 2,20 T | 20,25% |
Tổng nợ | 1,35 T | 18,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 845,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -40,04 Tr | -633,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 52,55 Tr | -42,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,38 Tr | 91,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -140,63 Tr | -35.914,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -87,49 Tr | -1.392,79% |
Dòng tiền tự do | -98,78 Tr | -71,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
131