Trang chủTMRP • TLV
add
Tamar Petroleum Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.520,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
3.165,00 ILA - 3.279,00 ILA
Phạm vi một năm
2.932,00 ILA - 4.715,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
2,88 T ILS
Số lượng trung bình
114,28 N
Tỷ số P/E
18,78
Tỷ lệ cổ tức
12,24%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,78 Tr | -13,91% |
Chi phí hoạt động | 7,71 Tr | -69,85% |
Thu nhập ròng | 20,66 Tr | 35,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,38 | 57,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,02 Tr | 14,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,69 Tr | 8,09% |
Tổng tài sản | 1,20 T | -1,89% |
Tổng nợ | 753,07 Tr | -5,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 447,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,66 Tr | 35,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,26 Tr | -21,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,34 Tr | 52,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -108,00 N | 8,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,00 N | 100,09% |
Dòng tiền tự do | 25,17 Tr | 266,27% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
8