Trang chủTMSN • IST
add
Tumosan Motor ve Traktor Sanayi AS
Giá đóng cửa hôm trước
101,70 ₺
Mức chênh lệch một ngày
101,20 ₺ - 102,50 ₺
Phạm vi một năm
82,20 ₺ - 138,90 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
11,67 T TRY
Số lượng trung bình
818,08 N
Tỷ số P/E
2,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,01 T | -61,48% |
Chi phí hoạt động | 474,08 Tr | -28,50% |
Thu nhập ròng | -2,55 T | -1.114,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -253,57 | -3.049,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -27,20 Tr | -191,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,45 T | 23,99% |
Tổng tài sản | 24,46 T | 96,45% |
Tổng nợ | 9,64 T | 63,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,55 T | -1.114,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 130,27 Tr | 192,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -297,26 Tr | -325,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 174,13 Tr | -24,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,67 Tr | 64,39% |
Dòng tiền tự do | -2,08 T | -322,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
529