Trang chủTON • ASX
add
Triton Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0070 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,014 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,98 Tr AUD
Số lượng trung bình
309,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 628,38 N | — |
Thu nhập ròng | -865,96 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -596,36 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,46 Tr | 15,19% |
Tổng tài sản | 29,79 Tr | -2,49% |
Tổng nợ | 12,38 Tr | 43,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,53 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -865,96 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -733,70 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 587,55 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -61,61 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 33,24 N | — |
Dòng tiền tự do | -1,14 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web