Trang chủTOPP • NYSEAMERICAN
add
Toppoint Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,70 $
Mức chênh lệch một ngày
0,70 $ - 0,74 $
Phạm vi một năm
0,67 $ - 3,86 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,58 Tr USD
Số lượng trung bình
21,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,27 Tr | 10,38% |
Chi phí hoạt động | -674,89 N | -224,13% |
Thu nhập ròng | -1,14 Tr | -2.054,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,63 | -1.858,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,07 Tr | -107,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,20 Tr | 115,63% |
Tổng tài sản | 11,00 Tr | 120,54% |
Tổng nợ | 2,37 Tr | -2,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,14 Tr | -2.054,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -196,96 N | -189,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 407,57 N | 129,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 528,43 N | 7,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 739,04 N | 210,62% |
Dòng tiền tự do | -1,62 Tr | -33,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2