Trang chủTOTO • IDX
add
Surya Toto Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
274,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
270,00 Rp - 276,00 Rp
Phạm vi một năm
199,00 Rp - 300,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,79 NT IDR
Số lượng trung bình
1,01 Tr
Tỷ số P/E
7,46
Tỷ lệ cổ tức
5,93%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 536,91 T | -11,05% |
Chi phí hoạt động | 55,99 T | 5,14% |
Thu nhập ròng | 93,75 T | -19,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,46 | -9,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 120,12 T | -21,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 407,25 T | 21,30% |
Tổng tài sản | 3,52 NT | 1,97% |
Tổng nợ | 950,71 T | -3,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,57 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,32 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 93,75 T | -19,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 129,86 T | 29,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,92 T | -65,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -103,17 T | 18,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,77 T | 150,75% |
Dòng tiền tự do | 103,63 T | 64,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
3.368