Trang chủTOU • ASX
add
TLOU Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0070 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,033 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,09 Tr AUD
Số lượng trung bình
257,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 29,74 Tr | 3.886,14% |
Thu nhập ròng | -30,23 Tr | -1.505,40% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -437,53 N | 39,19% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,18 Tr | -7,07% |
Tổng tài sản | 24,56 Tr | -69,82% |
Tổng nợ | 23,72 Tr | 24,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 842,17 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,30 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -302,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -385,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,23 Tr | -1.505,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -807,58 N | -12,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -668,97 N | 55,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,53 Tr | 27,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 56,34 N | 105,58% |
Dòng tiền tự do | 9,70 Tr | 511,24% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web