Trang chủTOURN • STO
add
Tourn International AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
5,10 kr
Mức chênh lệch một ngày
5,12 kr - 5,12 kr
Phạm vi một năm
2,11 kr - 8,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
49,35 Tr SEK
Số lượng trung bình
5,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,22 Tr | -35,70% |
Chi phí hoạt động | 3,18 Tr | -55,77% |
Thu nhập ròng | 2,86 Tr | 182,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,63 | 227,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 534,34 N | 114,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,04 Tr | -65,61% |
Tổng tài sản | 31,84 Tr | -39,41% |
Tổng nợ | 18,61 Tr | -24,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,86 Tr | 182,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,35 Tr | 2.604,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -366,50 N | 80,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 940,14 N | 149,30% |
Dòng tiền tự do | -4,12 Tr | -5.341,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
8