Trang chủTOWN • NASDAQ
add
TowneBank
33,90 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
33,90 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
33,95 $
Mức chênh lệch một ngày
33,45 $ - 34,10 $
Phạm vi một năm
29,43 $ - 37,86 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,13 T USD
Số lượng trung bình
555,33 N
Tỷ số P/E
15,34
Tỷ lệ cổ tức
3,19%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 220,74 Tr | 26,07% |
Chi phí hoạt động | 143,02 Tr | 15,27% |
Thu nhập ròng | 41,12 Tr | 0,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,63 | -20,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,70 | 27,27% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 262,16 Tr | 20,57% |
Tổng tài sản | 19,69 T | 14,21% |
Tổng nợ | 17,26 T | 14,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,12 Tr | 0,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 117,40 Tr | 17,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,38 Tr | 116,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -36,11 Tr | -156,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 100,67 Tr | 131,90% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.976