Trang chủTPFG • LON
add
Property Franchise Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
438,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
431,00 GBX - 440,00 GBX
Phạm vi một năm
349,00 GBX - 600,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
277,96 Tr GBP
Số lượng trung bình
124,59 N
Tỷ số P/E
14,74
Tỷ lệ cổ tức
5,00%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,97 Tr | 8,61% |
Chi phí hoạt động | 7,79 Tr | -3,76% |
Thu nhập ròng | 4,84 Tr | 48,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,02 | 36,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,47 Tr | 13,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,88 Tr | 161,47% |
Tổng tài sản | 206,36 Tr | 1,16% |
Tổng nợ | 51,32 Tr | -14,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 155,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,84 Tr | 48,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,84 Tr | 7,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,50 N | -113,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,04 Tr | 30,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,79 Tr | 333,22% |
Dòng tiền tự do | 6,10 Tr | 26,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
349