Trang chủTPG • NASDAQ
add
TPG Inc
38,95 $
Sau giờ giao dịch:(2,34%)-0,91
38,04 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
40,51 $
Mức chênh lệch một ngày
38,84 $ - 41,36 $
Phạm vi một năm
37,52 $ - 70,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,96 T USD
Số lượng trung bình
4,20 Tr
Tỷ số P/E
86,79
Tỷ lệ cổ tức
6,26%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,49 T | 38,54% |
Chi phí hoạt động | 229,65 Tr | 44,80% |
Thu nhập ròng | 77,11 Tr | 494,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,17 | 327,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,71 | 14,52% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 338,93 Tr | 764,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 826,10 Tr | 2,24% |
Tổng tài sản | 13,49 T | 28,08% |
Tổng nợ | 9,36 T | 34,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 160,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 77,11 Tr | 494,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -43,70 Tr | 76,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,32 Tr | -537,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -201,29 Tr | -20,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -254,32 Tr | 28,69% |
Dòng tiền tự do | -64,74 Tr | -69,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.900