Trang chủTPST • NASDAQ
add
Tempest Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,62 $
Mức chênh lệch một ngày
1,55 $ - 1,62 $
Phạm vi một năm
1,50 $ - 12,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,81 Tr USD
Số lượng trung bình
171,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,08 Tr | -70,71% |
Thu nhập ròng | -4,02 Tr | 70,89% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,62 | 84,62% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,01 Tr | 71,07% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,71 Tr | -74,54% |
Tổng tài sản | 16,93 Tr | -59,19% |
Tổng nợ | 10,26 Tr | -54,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -59,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -68,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,02 Tr | 70,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,57 Tr | 64,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,77 Tr | -79,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 193,00 N | -97,53% |
Dòng tiền tự do | -5,25 Tr | -7,42% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4