Trang chủTR8 • ASX
add
Tarrina Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,016 $
Mức chênh lệch một ngày
0,016 $ - 0,016 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,031 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,59 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,01 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 311,82 N | 549,38% |
Thu nhập ròng | -732,26 N | -1.127,59% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,03 Tr | 55.422,17% |
Tổng tài sản | 6,68 Tr | 48.838,41% |
Tổng nợ | 223,92 N | -75,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 426,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -732,26 N | -1.127,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -361,98 N | -810,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,01 N | -918,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,39 Tr | 4.935,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,01 Tr | 32.932,33% |
Dòng tiền tự do | -104,77 N | -146,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web