Trang chủTRACT • EPA
add
Teract SA
Giá đóng cửa hôm trước
3,12 €
Mức chênh lệch một ngày
3,12 € - 3,12 €
Phạm vi một năm
0,68 € - 3,42 €
Giá trị vốn hóa thị trường
218,31 Tr EUR
Số lượng trung bình
7,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 180,95 Tr | -7,04% |
Chi phí hoạt động | 116,30 Tr | 22,61% |
Thu nhập ròng | -44,70 Tr | -134,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,70 | -152,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,45 Tr | 5,32% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,90 Tr | 19,83% |
Tổng tài sản | 978,80 Tr | -10,82% |
Tổng nợ | 852,10 Tr | -1,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 126,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -44,70 Tr | -134,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -29,40 Tr | -663,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,05 Tr | 132,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,00 Tr | 151,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,35 Tr | 80,15% |
Dòng tiền tự do | 11,64 Tr | 245,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
4.621