Trang chủTRALT • IST
add
Turk Altin Isletmeleri AS
Giá đóng cửa hôm trước
45,14 ₺
Mức chênh lệch một ngày
43,66 ₺ - 45,28 ₺
Phạm vi một năm
34,12 ₺ - 64,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
139,82 T TRY
Số lượng trung bình
88,40 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,58 T | 171,78% |
Chi phí hoạt động | 1,21 T | 1,34% |
Thu nhập ròng | -461,36 Tr | -553,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,89 | -266,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 997,08 Tr | 250,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 129,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,46 T | 23,92% |
Tổng tài sản | 47,85 T | 12,80% |
Tổng nợ | 5,08 T | 36,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -461,36 Tr | -553,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -716,32 Tr | -114,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -621,66 Tr | 50,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,49 Tr | -130,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,52 T | -8,94% |
Dòng tiền tự do | -850,03 Tr | 76,30% |
Giới thiệu
Koza Altın İşletmeleri A.Ş is a Turkish gold mining company that operates a number of mines across Turkey. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
29 thg 9, 1989
Trang web
Nhân viên
2.122