Trang chủTRE • ASX
add
Toubani Resources Ltd Fully Paid Ord. Shrs
Giá đóng cửa hôm trước
0,47 $
Mức chênh lệch một ngày
0,46 $ - 0,49 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 0,56 $
Giá trị vốn hóa thị trường
346,90 Tr AUD
Số lượng trung bình
960,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 367,57 N | 1.871,32% |
Chi phí hoạt động | 9,18 Tr | 319,06% |
Thu nhập ròng | -9,41 Tr | -331,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,56 N | 78,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,74 Tr | -305,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 116,98 Tr | 1.280,82% |
Tổng tài sản | 126,61 Tr | 1.253,63% |
Tổng nợ | 8,92 Tr | 1.091,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 117,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 634,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,41 Tr | -331,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,18 Tr | -297,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,66 Tr | -23.559,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 61,31 Tr | 1.195,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 52,83 Tr | 1.567,95% |
Dòng tiền tự do | -5,63 Tr | -662,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
201