Trang chủTRI • ASX
add
TrivarX Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,018 $
Mức chênh lệch một ngày
0,018 $ - 0,018 $
Phạm vi một năm
0,0070 $ - 0,035 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,69 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,32 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,14 N | -99,80% |
Chi phí hoạt động | 621,33 N | 5,63% |
Thu nhập ròng | -629,14 N | -1.281,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -55,43 N | -686.770,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -615,60 N | -3.604,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,47 Tr | 329,25% |
Tổng tài sản | 24,33 Tr | 97,28% |
Tổng nợ | 771,99 N | -17,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,15 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -629,14 N | -1.281,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -272,56 N | -249,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -579,23 N | -8,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,97 Tr | 553,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,11 Tr | 5.721,71% |
Dòng tiền tự do | -716,99 N | -68,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4