Trang chủTRIFOR • CPH
add
Trifork Group AG
Giá đóng cửa hôm trước
85,40 kr
Mức chênh lệch một ngày
84,80 kr - 86,40 kr
Phạm vi một năm
75,00 kr - 98,90 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,67 T DKK
Số lượng trung bình
10,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,05 Tr | 5,30% |
Chi phí hoạt động | 10,54 Tr | 0,29% |
Thu nhập ròng | 8,53 Tr | -30,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,45 | -33,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,83 Tr | 63,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,44 Tr | 16,24% |
Tổng tài sản | 313,06 Tr | -6,36% |
Tổng nợ | 167,03 Tr | -16,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 146,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,53 Tr | -30,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,76 Tr | 97,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,37 Tr | 1.526,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,24 Tr | -89,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,92 Tr | 496.100,00% |
Dòng tiền tự do | 27,35 Tr | 153,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
1.148