Trang chủTRIMODE • KLSE
add
Tri-Mode System (M) Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 RM
Phạm vi một năm
0,14 RM - 0,30 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
24,07 Tr MYR
Số lượng trung bình
27,96 N
Tỷ số P/E
13,54
Tỷ lệ cổ tức
2,07%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,62 Tr | -4,08% |
Chi phí hoạt động | 4,18 Tr | 10,37% |
Thu nhập ròng | 939,00 N | 549,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,55 | 579,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,26 Tr | 8,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,74 Tr | -68,98% |
Tổng tài sản | 186,37 Tr | 4,51% |
Tổng nợ | 90,97 Tr | 7,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 95,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 166,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 939,00 N | 549,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,39 Tr | 110,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,11 Tr | -123,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 404,00 N | -95,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -306,00 N | -106,32% |
Dòng tiền tự do | 695,88 N | -43,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
248