Trang chủTRLT • TLV
add
Tera Light Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.730,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.711,00 ILA - 1.765,00 ILA
Phạm vi một năm
858,50 ILA - 1.903,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
1,35 T ILS
Số lượng trung bình
43,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,01 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 1,47 Tr | — |
Thu nhập ròng | 4,05 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 33,76 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,27 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 448,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 163,16 Tr | 142,29% |
Tổng tài sản | 1,42 T | 12,59% |
Tổng nợ | 959,50 Tr | 7,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 464,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 296,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,05 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,19 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,90 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 100,98 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 99,16 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 20,80 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
83