Trang chủTRUFF • OTCMKTS
add
Red Light Holland Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,022 $
Mức chênh lệch một ngày
0,016 $ - 0,023 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,048 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,80 Tr CAD
Số lượng trung bình
139,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,26 Tr | 8,25% |
Chi phí hoạt động | 1,56 Tr | 10,96% |
Thu nhập ròng | -1,38 Tr | -61,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -109,02 | -49,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,13 Tr | -38,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,88 Tr | -21,12% |
Tổng tài sản | 18,20 Tr | -17,97% |
Tổng nợ | 3,58 Tr | 0,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 425,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,38 Tr | -61,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -800,85 N | -233,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -316,58 N | -867,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 151,48 N | 339,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -988,61 N | -296,01% |
Dòng tiền tự do | -418,18 N | -152,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trụ sở chính
Trang web