Trang chủTRUG • NASDAQ
add
Trugolf Holdings Inc
3,93 $
Sau giờ giao dịch:(3,05%)-0,12
3,81 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:11:23 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,12 $
Mức chênh lệch một ngày
3,80 $ - 4,05 $
Phạm vi một năm
3,50 $ - 210,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,89 Tr USD
Số lượng trung bình
104,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,11 Tr | -34,17% |
Chi phí hoạt động | 3,90 Tr | 19,26% |
Thu nhập ròng | -7,28 Tr | -11.995,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -177,26 | -18.364,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -345,38 N | -129,55% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,44 Tr | 53,45% |
Tổng tài sản | 22,98 Tr | 34,89% |
Tổng nợ | 16,73 Tr | -38,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 438,64 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,28 Tr | -11.995,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -623,86 N | -236,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -878,86 N | -64,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,88 Tr | 454,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,38 Tr | 321,49% |
Dòng tiền tự do | 4,62 Tr | 1.470,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
72