Trang chủTRV.P • CVE
add
Treviso Capital Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,030 $
Giá trị vốn hóa thị trường
270,00 N CAD
Số lượng trung bình
2,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 11,71 N | -16,40% |
Thu nhập ròng | -11,95 N | 10,32% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 422,23 N | -13,75% |
Tổng tài sản | 422,72 N | -13,71% |
Tổng nợ | 50,40 N | -36,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 372,32 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,95 N | 10,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,56 N | 20,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,56 N | 20,85% |
Dòng tiền tự do | 3,07 N | 18,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính