Trang chủTSAT • NASDAQ
add
Telesat Corp
34,69 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
34,69 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 04:04:36 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
36,20 $
Mức chênh lệch một ngày
34,60 $ - 37,53 $
Phạm vi một năm
14,77 $ - 43,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,77 T USD
Số lượng trung bình
154,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 94,04 Tr | -26,53% |
Chi phí hoạt động | 38,12 Tr | 21,74% |
Thu nhập ròng | -125,54 Tr | 0,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -133,50 | -35,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -2,39 | 69,75% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,42 Tr | -40,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 509,80 Tr | -7,66% |
Tổng tài sản | 6,60 T | -4,92% |
Tổng nợ | 4,83 T | 8,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -125,54 Tr | 0,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -30,21 Tr | -1.685,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -221,31 Tr | 60,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 283,88 Tr | 2.442,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,19 Tr | 105,18% |
Dòng tiền tự do | 589,34 Tr | 170,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
711