Trang chủTSGYO • IST
add
TSKB Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
6,50 ₺
Mức chênh lệch một ngày
6,45 ₺ - 6,53 ₺
Phạm vi một năm
5,73 ₺ - 10,25 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
4,22 T TRY
Số lượng trung bình
2,01 Tr
Tỷ số P/E
270,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 87,17 Tr | 13,02% |
Chi phí hoạt động | 10,65 Tr | -66,47% |
Thu nhập ròng | 43,62 Tr | 117,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 50,04 | 115,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,45 Tr | 169,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 57,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,33 Tr | -64,51% |
Tổng tài sản | 7,01 T | 1,16% |
Tổng nợ | 801,39 Tr | 8,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 650,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,62 Tr | 117,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,69 Tr | -107,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,98 Tr | 80,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,77 Tr | 93,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,46 Tr | -231,12% |
Dòng tiền tự do | 34,50 Tr | 322,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
13