Trang chủTSHA • NASDAQ
add
Taysha Gene Therapies Inc
4,31 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
4,31 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 04:04:55 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,47 $
Mức chênh lệch một ngày
4,30 $ - 4,61 $
Phạm vi một năm
1,05 $ - 6,02 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,24 T USD
Số lượng trung bình
2,85 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,48 Tr | 171,27% |
Chi phí hoạt động | 33,78 Tr | 53,89% |
Thu nhập ròng | -27,85 Tr | -48,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -507,77 | 45,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,07 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,00 Tr | -42,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 319,77 Tr | 129,99% |
Tổng tài sản | 343,32 Tr | 114,09% |
Tổng nợ | 96,38 Tr | 8,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 246,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 287,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,85 Tr | -48,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -26,72 Tr | -45,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -247,00 N | -2.000,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 49,56 Tr | 13.981,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,59 Tr | 221,10% |
Dòng tiền tự do | -18,67 Tr | -64,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
99