Trang chủTSO • ASX
add
Tesoro Gold Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,95 $
Mức chênh lệch một ngày
0,89 $ - 0,95 $
Phạm vi một năm
0,35 $ - 1,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
162,00 Tr AUD
Số lượng trung bình
223,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 134,76 N | 382,50% |
Chi phí hoạt động | 1,50 Tr | 287,50% |
Thu nhập ròng | -1,41 Tr | -188,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,05 N | -202,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,32 Tr | -214,60% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,23 Tr | 8.891,65% |
Tổng tài sản | 87,64 Tr | 132,58% |
Tổng nợ | 1,85 Tr | 165,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 85,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 179,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,41 Tr | -188,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -574,80 N | -245,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,22 Tr | -460,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,16 Tr | 2.716,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,36 Tr | 1.744,89% |
Dòng tiền tự do | -4,44 Tr | -148,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web