Trang chủTSTL • LON
add
Tristel Plc
Giá đóng cửa hôm trước
370,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
365,00 GBX - 374,00 GBX
Phạm vi một năm
260,00 GBX - 445,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
179,26 Tr GBP
Số lượng trung bình
157,51 N
Tỷ số P/E
23,03
Tỷ lệ cổ tức
3,80%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,82 Tr | 13,62% |
Chi phí hoạt động | 8,01 Tr | 15,26% |
Thu nhập ròng | 1,98 Tr | 44,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,42 | 27,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,97 Tr | 8,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,29 Tr | 13,23% |
Tổng tài sản | 45,43 Tr | 6,03% |
Tổng nợ | 11,88 Tr | 4,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,98 Tr | 44,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,61 Tr | 2,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,22 Tr | -152,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,25 Tr | -10,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -792,50 N | -128,32% |
Dòng tiền tự do | 2,18 Tr | 32,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
270