Trang chủTTAM • NYSE
add
Titan America SA
15,27 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
15,27 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:02:10 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,98 $
Mức chênh lệch một ngày
15,03 $ - 15,59 $
Phạm vi một năm
10,80 $ - 19,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,82 T USD
Số lượng trung bình
381,84 N
Tỷ số P/E
15,11
Tỷ lệ cổ tức
1,05%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 405,66 Tr | 4,07% |
Chi phí hoạt động | 61,34 Tr | -1,86% |
Thu nhập ròng | 43,51 Tr | 19,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,73 | 14,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,26 | 36,99% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 70,21 Tr | 8,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 211,75 Tr | 1.646,54% |
Tổng tài sản | 1,89 T | 20,92% |
Tổng nợ | 859,81 Tr | 5,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 184,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,51 Tr | 19,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 80,59 Tr | 58,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,85 Tr | -72,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,63 Tr | 9,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,11 Tr | 64.540,00% |
Dòng tiền tự do | 23,54 Tr | 31,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
2.554