Trang chủTTCAF • OTCMKTS
add
TS Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,60 $
Phạm vi một năm
12,60 $ - 12,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
222,77 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 102,83 T | -12,04% |
Chi phí hoạt động | 9,09 T | -18,48% |
Thu nhập ròng | 3,38 T | -5,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,28 | 7,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,58 T | -19,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,45 T | -31,86% |
Tổng tài sản | 425,89 T | -2,62% |
Tổng nợ | 99,36 T | -3,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 326,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,38 T | -5,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,58 T | -19,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,25 T | -83,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,44 T | 14,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,65 T | -150,62% |
Dòng tiền tự do | -11,75 T | -22,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
13.797