Trang chủTTGT • NASDAQ
add
TechTarget Inc
4,12 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
4,12 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:16 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,87 $
Mức chênh lệch một ngày
3,70 $ - 4,13 $
Phạm vi một năm
3,41 $ - 12,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
297,85 Tr USD
Số lượng trung bình
472,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 140,68 Tr | 40,12% |
Chi phí hoạt động | 77,34 Tr | 20,97% |
Thu nhập ròng | -9,48 Tr | 76,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,74 | 82,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,06 | -70,44% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,55 Tr | 99,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,63 Tr | -88,51% |
Tổng tài sản | 937,31 Tr | -58,64% |
Tổng nợ | 342,69 Tr | -50,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 594,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,48 Tr | 76,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,75 Tr | 140,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,46 Tr | 94,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,35 Tr | -103,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,68 Tr | -102,23% |
Dòng tiền tự do | 17,39 Tr | -38,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.850