Trang chủTTO.H • CVE
add
Atoro Capital Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
496,53 N CAD
Số lượng trung bình
367,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 11,01 N | 10,71% |
Thu nhập ròng | -13,25 N | -8,40% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,98 N | -45,71% |
Tổng tài sản | 64,98 N | -45,71% |
Tổng nợ | 54,03 N | -28,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,95 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -41,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -156,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,25 N | -8,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,33 N | 8,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,33 N | 8,76% |
Dòng tiền tự do | 4,04 N | 16,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính