Trang chủTTTNF • OTCMKTS
add
Titan Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,61 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,96 $
Giá trị vốn hóa thị trường
232,99 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 943,00 N | 5,84% |
Thu nhập ròng | -965,00 N | 59,83% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -930,75 N | -13,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,14 Tr | 4,10% |
Tổng tài sản | 73,08 Tr | 20,06% |
Tổng nợ | 4,98 Tr | 42,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 270,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -965,00 N | 59,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -464,50 N | 47,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,52 Tr | -361,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,50 Tr | -35,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,53 Tr | -71,25% |
Dòng tiền tự do | -3,03 Tr | -44,78% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
255